베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "dỡ bỏ" (1)
dỡ bỏ
영어
동사to lift, to remove (sanctions)
Bản ghi nhớ không bao gồm việc dỡ bỏ ngay lập tức các lệnh trừng phạt.
The memo does not include the immediate lifting of sanctions.
관련 단어 "dỡ bỏ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "dỡ bỏ" (1)
Bản ghi nhớ không bao gồm việc dỡ bỏ ngay lập tức các lệnh trừng phạt.
The memo does not include the immediate lifting of sanctions.
